survival of the fittest
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ cố định): - Sự sống sót của những cá thể thích nghi nhất: "survival of the fittest" là một thuật ngữ trong thuyết tiến hóa, chỉ quá trình tự nhiên trong đó các sinh vật có khả năng thích nghi tốt nhất với môi trường sẽ tồn tại và sinh sản nhiều hơn, dẫn đến sự tiến hóa của loài. Nó cũng được dùng rộng rãi trong kinh tế, xã hội để chỉ sự cạnh tranh khốc liệt, nơi chỉ những cá thể mạnh nhất, giỏi nhất mới tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- (Trong tự nhiên, sự sống sót của những cá thể thích nghi nhất đảm bảo rằng chỉ những động vật khỏe mạnh nhất mới truyền lại gen của chúng.)
- (Thế giới kinh doanh là một ví dụ điển hình về sự sống sót của những cá thể thích nghi nhất, nơi các công ty phải đổi mới hoặc chết.)
- (Lý thuyết tiến bộ xã hội của ông dựa trên một cách hiểu thô thiển về sự sống sót của những cá thể thích nghi nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the law of survival of the fittest": quy luật sống sót của kẻ mạnh nhất.
- The law of survival of the fittest governs not just biology but also economics. (Quy luật sống sót của kẻ mạnh nhất chi phối không chỉ sinh học mà còn cả kinh tế học.)
- "a game of survival of the fittest": một cuộc chơi mà chỉ kẻ mạnh nhất còn lại.
- The corporate ladder is a ruthless game of survival of the fittest. (Nấc thang công ty là một cuộc chơi tàn nhẫn của sự sống sót của những cá thể thích nghi nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Fittest (adj, n): khỏe mạnh nhất, thích nghi nhất; người khỏe mạnh nhất.
- Only the fittest survive in the wild. (Chỉ những cá thể thích nghi nhất mới sống sót trong hoang dã.)
- Survival (n): sự sống sót.
- Their survival depended on their ability to adapt. (Sự sống sót của họ phụ thuộc vào khả năng thích nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Natural selection: chọn lọc tự nhiên (quá trình sinh học cụ thể hơn).
- Darwinism: thuyết Darwin (học thuyết tiến hóa dựa trên nguyên tắc này).
- The law of the jungle: luật rừng (ám chỉ sự cạnh tranh tàn nhẫn, không khoan nhượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Survive through: sống sót nhờ vào.
- Only the strongest survive through harsh winters. (Chỉ những cá thể mạnh nhất mới sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
- Adapt to: thích nghi với.
- Species must adapt to changing environments to ensure survival of the fittest. (Các loài phải thích nghi với môi trường thay đổi để đảm bảo sự sống sót của những cá thể thích nghi nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Every man for himself: mỗi người tự lo cho mình (ám chỉ sự cạnh tranh khốc liệt, tương tự survival of the fittest).
- In a crisis, it's every man for himself. (Trong khủng hoảng, mỗi người tự lo cho mình.)
- Kill or be killed: giết hoặc bị giết (ám chỉ môi trường cạnh tranh sinh tồn).
- The startup world is often a kill-or-be-killed environment. (Thế giới khởi nghiệp thường là môi trường giết hoặc bị giết.)